Tên vật liệu-Quy cách 항목
Acetylene 아세틸렌(가스)
Axít hàn 용접 산
Backer rod 25mm 받침 막대기 25mm
Bao tải 자루(황마, 주우트~ 자루)
Bầu cỏ Vetiver 베티버풀
Bấc thấm 약한 스래브를 위하여 배수구
Bật sắt 20x4x250 철 20x4x251
Bật sắt 3x30x250 철 3x30x251
Bật sắt fi 10 철 Φ10
Bật sắt fi 6 철 Φ6
Băng dính 테이프
Băng keo lưới
Bánh xe đỡ ống 파이프를 받치는 타이어
Bản chịu tải 짐을 지우는 판금
Bản lề thường 일반 경첩
Bản đệm 완충 판금. 버퍼
Bản đệm neo 앵커 버퍼
Bảng đấu dây 전선을 연결 판
Ben tô nít 벤토나이트 모르타르 풀
Bếp phun cát 모래 뿜는 기구
Bê tông nhựa hạt mịn 결이 고운 아스팔트 콘크리트
Bê tông nhựa hạt thô 결이 굵은 아스팔트 콘크리트
Bê tông nhựa hạt trung 결이 중형 아스팔트 콘크리트
Biển báo kéo còi BT đúc sẵn 휘파람 부름 프리캐스트 콘크리트 푯말
Biển đồi dốc BT 비탈길 프리캐스트 콘크리트 푯말
Biển đường vòng BT đúc sẵn 만곡부 프리캐스트 콘크리트 표지
Bộ phát sóng 86B11 방송 장치 86B11
Bộ định vị 위치 선정 장치
Bột bả Atanic 아타니그 벽토
Bột bả Jajynic 자지니그 벽토
Bột bả tường, cột, dầm trần 벽. 기둥. 천장빔의 벽토
Bột ejectomer ejectomer 가루
Bột màu 착색 가루
Bột phấn 고운 가루
Bột thạch anh 석영 가루
Bột đá 돌 가루
Bóng đèn 25W 등피 25W
등등 파일 참조하세요
건축용어.doc