Anh bồi bàn 웨이터 Bữa sáng 아침식사 Bữa trưa 점심식사 Con dao 나이프, 칼 Đặc biệt 특별한 Đặt bàn 테이블/자리 예약 Đĩa 접시 (đĩa trắng 공시디) Môi 국자 Thìa 숟가락 Đôi đũa 젓가락
Bát 그릇 Gạt tàn thuốc 재떨이 khăn ăn 냅킨
khăn ướt 물수건
giấy ướt 물티슈 Ly 컵(=cốc, chén) Dĩa 포크 Nước 물 Tiền bo 팁 Tính tiền 계산 (=thanh toán) Thực đơn 메뉴 Tráng miệng 디저트 Rau 야채 Chín 익다 Chưa chín 덜익다 Ăn chay 채식주의자 Hải sản 해산물 Gọi món 주문 Rượu 술 Mặn 짜다 Ngọt 달다 Chua 시다 Cay 맵다 Đặc sản 특산물 Nhạt 싱겁다 Đắng 쓰다 Ngon 맛있다 Khát 목마르다 No 배부르다 Đói 배고프다 Hoa quả 과일 Thịt 고기 Tăm 이쑤시개
Karaoke (가라오케)
Phòng hát 노래방 Phòng riêng 개인방 Đặt phòng 방예약 Hát 노래하다 Bài hát 노래 Nhân viên nữ 여자 직원 Chọn bài 노래 선택 Đồ uống 음료수 Đồ nhắm 안주 Bài hát ưa thích 좋아하는 노래 Micrô 마이크 Bia 맥주 Âm thanh 소리, 볼륨 Màn hình 화면 Nhảy 춤추다 Bài hát tiếng Việt 베트남 노래 Danh sách bài hát 노래 리스트 Xinh gái 예쁜 여자 Típ 팁 Miễn phí 무료
Giảm giá 할인 Gian lận 바가지 요금
Mát xa(마사지)
Tẩm quất 마사지하다, 주무르다 Bấm huyệt 지압 요법 Bao gồm típ 팁포함 Thay nhân viên 직원을 바꾸다 Phòng VIP VIP 방 Phòng thường 보통방 Xông hơi 사우나 Tha lỗi 힘을 빼다 Lột da 각질 제거 Ngâm chân 발을 물에 담그다
Mặt nạ 마스크팩 Mỹ phẩm 화장품 Đau 아프다 Nhức 쑤시다 Mỏi 피로(=mệt mỏi, mệt) Vai 어깨 Gáy 목덜미 Cổ 목 Lưng 등 Tay 손 Chân 발 Người 몸 Đầu 머리 Nhẹ 살살, 가벼운, 순한 Mạnh 세게, 강하게
첫댓글 꼭꼭 필요한 내용이네요...^^