거절 cự tuyệt. ~하다.
거주 cư trú. ~하다. ~증명서 giấy chứng nhận cư trú
거지 ăn xin , ăn mày. ~같은 놈 giống thằng ăn mày
거짓 giả dối , gian dối
거짓말 lời nói dối. ~를 하다 nói dối
거짓말쟁이 kẻ hay nói dối
거칠다 ghồ ghề , sần sùi , thô lỗ , cộc cằn거친 놈 thằng thô lỗ .거친 말 lời nói thô lỗ . 피부가 ~ da sần sùi
거품 bong bóng~ 이 되다 thành bong bóng , thành mây khói
거행 cử hành. ~ 하다. 결혼식을 ~하다 cử hành hôn lễ
걱정 sự lo lắng. ~하다 lo lằng. ~할 필요 없다 khô ng cần phải lo. ~하 지마세요 anh đừng lo
건강 sức khỏe. ~이 최고 이다 sức khỏe là trên hết~하다 khỏe mạnh. ~한 사람 người mạnh khỏe. ~한 상태 tình trạng sức khỏe tốt ( khỏe mạnh )
건강진단 kiểm tra sức khỏe , khám sức khỏe
건너다 đi qua
건너가다 đi ngang qua , vượt sang. 강을~ vượt sông , qua sông
건너다보다 nhìn ngang qua , nhìn sang 강을~ nhìn sang bên kia sông
건너편 phía bên kia
건드리다 khiêu khích , khiêu chiến , động chạm vào . ~지마! đừng động vào , đừng chạm vào
건립하다 thành lập
건망증 bệnh đãng trí ~에 걸리다 mắc bệnh đãng trí
건물 nhà cửa , tòa nhà
건방지다 vênh váo~는 태도 thái độ vênh váo
건배 cạn chén . ~하다. ~ 합시다! nào , cùng cạn chén
건설 xây dựng , kiến thiết. ~하다. ~회사 công ty xây dựng
건설부 bộ xây dựng. ~적인 생각 một suy nghĩ có tính xây dựng. ~중이다 đang xây dựng
건전 lành mạnh. ~하다. ~한 책 sách lành mạnh ~한 사상 tư tưởng lành mạnh. ~한 내용 nội dung lành mạnh
건전지 pin , ắc quy
건조 khô.~하다 khô . 공기가 ~하다 không khí khô .~기 mùa khô. ~ 기후 khí hậu khô
건축 kiến trúc , việc xây dựng.~하다. ~중이다 đang được xây dựng. 건축가 kiến trúc sư. ~비 phí xây dựng
걷다 đi bộ. 아장아장 ~ đi chập chững
걸다 treo , móc vào. 옷을 못에 ~ móc áo vào đinh
걸리다 bị treo , móc , mắc. 못에~ bị mắc vào đinh.병 ~ mắc bệnh
걸음 bước chân. 천리 길도 한~부터 con đường ngàn dặm
>-cũng bắt đầu từ một bước chân, việc lớn bắt đầu từ việc bé~소리 tiếng bước chân
걸프전쟁 chiến tranh vùng vịnh
검도 kiếm đạo , môn kiếm đạo. ~3단 tam đẳng môn kiếm đạo
검사 sự kiểm tra. ~하다 kiểm tra. 신체~ kiểm tra sức khỏe체력~ kiểm tra thể lực.~단 đòan kiểm tra. ~관 người kiểm tra
검색 sự lục soát , kiểm tra. ~하다
검열 sự kiểm duyệt. ~하다 kiểm duyệt. ~를 받다 bị kiểm duyệt. 열화~기관 cơ quan kiểm duyệt phim
검정 kiểm định
검찰 kiểm sát. ~하다. ~청 sở kiểm soát. ~ 원 viện kiểm sát
검토 kiểm thảo. ~하다. 재~요구하다 yêu cầu tái kiểm thảo
겁 sự sợ hãi. ~나다 sợ hãi. ~쟁이 kẻ nhát gan , đồ nhát gan
겉 bề ngoài~으로 보면 nếu nhìn bề ngoài. ~ 웃음 cười nhạt. ~모습 bề ngoài
게 con cua. ~에 물리다 bị cua cắn
게다가 hơn nữa , thêm vào nữa
게시판 tấm bảng để bên ngoài , bảng thông báo
게으르다 nhác , lười biếng. 공부에~ lười học. 게으름쟁이 kẻ lười nhác , thằng lười
게임 trò chơi. ~을 하다 chơi game
겨드량이 nách. ~에 기다 kẹp vào nách
겨울 mùa đông. ~방학 nghỉ đông. ~밤 đêm đông. ~잠 ngủ đông
격려 khích lệ , khuyến khích , động viên. ~하다 khuyến khích
겪다 mắc phải. 고통을 ~ chịu đau khổ
견고 kiên cố. ~하다
견디다 chịu đựng. 견딜 수 없다 không chịu đựng nổi. 견딜수 없는 추위 cơn lạnh không chịu đựng được
견본 hàng mẫu. ~과 같나 giống như hàng mẫu
결과 kết quả. 좋은~가 나온다 có kết quả tốt
결국 kết cục. ~이 좋지 않다 kết cục không tốt
결근 không đi làm. ~하다 nghỉ làm. 무단~ nghỉ không xin phép
결단 đòan kết. ~하다. ~력이 강하다 sức đòan kết mạnh mẽ. ~이 힘이다 đòan kết là sức mạnh
결론 kết luận. ~ 하다. ~이 나오다 có kết luận~을 내리다 đưa ra kết luận
결승전 trận chung kết. ~에 가다 vào trận chung kết. ~에 들어가다 lọt vào trận chung kết
결심 quyết tâm. ~하다. ~이 흔들리고 있다 quyết tâm đang lung lay. 굳은 ~ sự quyết tâm cứng rắn
결연 kết nghĩa. ~하다. 자매 ~ kết nghĩa chị em. 양도시의 ~ sự kết nghĩa giữa hai thành phố
__________________
결정 quyết định. ~하다. ~적 có tính quyết định. ~이 내리다 ra quyết định. …를 ~하다 quyết định việc gì đó
결합 hợp lại , kết hợp. ~하다.
결핵 bệnh suyễn. ~에 거리다 mắc bệnh suyễn .~환자 beenhj nhân suyễn. ~균 vi khuẩn suyễn
결혼 kết hôn , cưới. ~하다. ~식 lễ kết hôn. ~신고 đăng ký kết hôn. ~ 기념일 ngày kỉ niệm kết hôn. ~청첩장 giấy mời đám cưới.국제 ~ lấy chồng ( vợ )nước ngoài. ~의상 áo cưới
겸손 khiêm tốn. ~하다. ~한 태도 thái độ khiêm tốn
겸하다 kiêm nhiệm, kiêm ...을 ~ kieâm….부수상이 외교부 장관을 ~ phó thủ tướng kiêm bộ trưởng ngoại giao
겹치다 trùng , lặp với. 두 결혼식이 ~ hai đám cưới trùng nhau ( thời gian )
경각심 sự cảnh giác
경고 cảnh cáo. ~하다. ~장 giấy cảnh cáo
경공업 công nghiệp nhẹ
경과하다 traei qua , đi qua
경금속 kim loại nhẹ
경기 trận đấu , trận thi đấu. 축구~ trận bóng đá. ~장 sân thi đấu. ~결과 kết quả trận đấu
경도 kinh độ
경력 kinh nghiệm làm việc. ~ 있다 có kinh nghiệm làm việc ~자 người có kinh nghiệm
경례하다 chào. 국기를~ chào quốc cờ
경리 kế tóan~하다. ~ 담당하다 làm kế toán
경마 đua ngựa
경매 bán đấu giá. ~가격 giá bán đấu giá. ~물 vật đấu giá
경보 cảnh báo. ~기 chông báo
경북궁 cung Kyong buk
경부고속도로 đường cao tốc Kyongbu( nối Seoul và Pusan )
경비 kinh phí , chi phí~를 부담하다 chịu kinh phí. ~를 절약하다 tiết kiệm kinh phí. ~가 들다 mất kinh phí , tốn kinh phí
경비 sự canh gác . ~아저씨 bác bảo vệ. ~실 phòng bảo vệ
경영 kinh doanh. ~하다. ~계 giới kinh doanh~자 người kinh doanh
경우 trường hợp , cảnh ngộ. 그 사람의~ hoàn cảnh của anh ấy이런 ~에는 vào trường hợp như thế này특별한~ trường hợp đặc biệt
경유 xăng
경쟁 cạnh tranh. ~하다. ~률 tỷ lệ cạnh tranh. ~력 sức cạnh tranh. ~력을 향상 시키다 nâng cao sức cạnh tranh
경제 kinh tế. ~학 kinh tế học. ~개발 phát triển kinh tế. ~공황 khủng hỏang kinh tế. ~사정 tình hình kinh tế. ~원조 viện trợ kinh tế. ~대국 cường quốc về kinh tế. ~가 nhà kinh tế. 발전한~ nền kinh tế phát triển. ~성장 tăng trưởng kinh tế. ~개발계 kế hoạch phát triển kinh tế. ~개발오개년 계획 kế hoạch phát triển kinh tế năm năm
경찰 cảnh sát. ~서 đồn cảnh sát. ~관 nhân viên cảnh sát ~청 sở cảnh sát. ~순찰차 xe tuần tra cảnh sát
경축 kính chúc. ~하다.
경치 cảnh quan. ~가 좋다 cảnh quan đẹp. 서울의~ cảnh seoul
경향 khuynh hướng
경호 canh gác , bảo vệ . ~하다. ~원 vệ sĩ
곁에 bên cạnh. 내~ 있다 có bên cạnh tôi
계급 1. cấp bậc. ~이 높다 cấp bậc cao.2. giai cấp , tầng lớp . 노동~ giai cấp lao động. 상(중,하)류 ~ tầng lớp thượng ( trung hạ ) lưu. 지배~ giai cấp thống trị. 무산 ~ giai cấp vô sản
계단 bậc thang
계란 quả trứng. 삶은~ trứng luộc
계량기 máy đo
계모 mẹ kế , mẹ ghẻ
계산 tính tóan. ~하다. ~기 máy tính. ~서 giấy tính tiền , hóa đơn
계속 tiếp tục. ~한다. 이야기를 ~하다 kể tiếp chuyện일을 ~하다 tiếp tục công việc. ~되는 장마 mưa liên tiếp
계약 hợp đồng. ~하다 ký hợp đồng ....을 공급하는 ~ hợp đồng cung cấp ...~서 bản hợp đồng. ~위반 vi phạm hợp đồng. 구두 ~ hợp đồng miệng. 정식~ hợp đồng chính thức
계엄령 lệnh giới nghiêm
계절 mùa. 일년4 ~ một năm 4 mùa
계좌 tài khỏan. ~번호 số tài khỏan. 은행 ~ tài khỏan ngân hàng~를 트다 mở tài khỏan
계획 kế hoạch. ~하다 lên kế hoạch. 10년~ kế hoạch 10 năm.
고객 khách,khách khứa. ~이 많다 đông khách
고구마 khoai tây
고급 cao cấp , hạng sang. ~품 hàng cao cấp. ~차 xe cao cấp~인력 nhân lực cao cấp
고기 thịt ( động vật ) ). 소~ thịt bò. 돼지~ thịt lợn. 물~ cá. ~떼 đàn cá. 불~ thịt nướng . 고깃배 thuyền đánh cá
고난 khổ nạn , khó khăn , vấn đề. ~극복하다 khắc phục khó khăn
고뇌 khó xử , đau đầu
고대 cổ đại. ~문명 văn minh cổ đại. ~인 người cổ đại. ~ 문학 văn học cổ đại. ~사 lịch sử cổ đại
고도 độ cao. ~비행 bay cao
고등 cấp 3. ~교육 giáo dục cấp 3.~학교 trường cấp 3
고등어 cá thu
고래 cá voi
고르다 1.đều , điều đặn~게 부리다 rắc đều .2. chọn lựa
고리 cái vòng. 귀~ khuyên tai
고립 cô lập. ~하다. 국제적의~ sự cô lập quốc tế. ~시키다 cô lập ai , làm cho cô lập. ~정책 chính sách cô lập
고맙다 cảm ơn. 고마운 마음 tấm lòng biết ơn
고모 cô , bà cô ( em cha ).~부 dượng
고무 cao su. ~나무 cây cao su. ~줄 dây cao su~풍선 bong bóng cao su. 인조~ cao su nhân tạo.재생~ cao su tái sinh .생~ cao su sống
고문 tra tấn. ~하다. ~당하여 죽다 chết vì bị tra tấn
고문 cố vấn. 군사 ~단 đòan cố vấn quân sự 기술~ cố vấn kỹ thuật
고물 cổ vật , đồ cổ. ~시장 thị trường cổ vật
고민 khó xử , đau đầu , phải suy nghĩ. ~하다. 큰~이 있다 có một việc khó xử
고발 tố cáo. ~하다. …로 ~되다 bị tố cáo là gì ~인 người tố cáo
고백 sự giãi bày , bày tỏ , thổ lộ~하다. 사랑의~ bày tỏ tình yêu
고별 cáo biệt , từ biệt. ~하다. ~식 lễ từ biệt
고비 bước khó khăn , bước ngoặt. ~를 넘기다 vượt qua khó khăn
고상 cao thượng ~하다. ~한 행동 hành động cao thượng~ 한인품 nhân cách cao thượng
고생 vất vả , khổ , cực nhọc . ~하다. 가난으로 ~하다 khổ vì nghèo. ~이 많다 nhiều vất vả. ~시키다 làm cho ai vất vả
고소 tố cáo . ~하다. ~인 người tố cáo. ~장 tờ tố cáo
고속 cao tốc. ~도로 đường cao tốc. ~버스 xe buýt tốc hành
고슴도치 con nhím
고아 trẻ mồ côi. ~원 trại trẻ mồ côi. ~가 되다 thành trẻ mồ côi
고양이 con mèo. 야생~ mèo hoang
고용 sử dụng , thuê ( lao động ).~하다. ~주 chủ sử dụng
고용 sử dụng lao động. ~계약 hợp đồng sử dụng lao động.~조건 điều kiện làm việc. ~기간 thời gian sử dụng lao động.장기 ~ sử dụng lao động lâu dài
고의 cố ý. ~로cố ý , cố tình. ~가 아닌 không cố ý. ~행위 hành vi cố ý
고장 sự hư hỏng , trục trặc. ~이 나다 phát sinh hư hỏng.기계의~ sự hư hỏng của máy móc. ~이 나다 bị hỏng.
__________________
고적 di tích
고전 cổ điển. ~문학 văn học cổ điển. ~음악 âm nhạc cổ điển
고정 cố định . ~하다. ~가격 giá cố định . ~자본 vốn cố định~시키다 làm cho cố định
고조 cao trào
고집 bướng bỉnh , cố chấp , khăng khăng. ~하다. ~이 세다 rất bướng. 자기의견을 ~하다 khăng khăng giữ ý kiến của mình
고추 quả ớt . 작은~가 맵다 ớt bé mà cay. ~장 tương ớt
고치다 sửa , chữa , chữa trị. 시계를 ~ sửa máy. 병을 ~ chữa bệnh고칠수 없는병 bệnh không chữa được. 성격을~ sửa tính nết
고행하다 khổ hạnh
고혈압 cao huyết áp
곡식 ngũ cốc
곤충 côn trùng
곧바로 trực tiếp , thẳng. ~집에 간다 đi thẳng về nhà
곧장 thẳng , ngay tức khắc
공간 không gian. 시간과 ~ thời gian và không gian무한한~ không gian vô hạn
공감 đồng cảm , thông cảm. ~하다. ~을 얻다 được sự đồng cảm~을 표시하다 biểu thị sự đồng cảm
공개 công khai. ~하다. 재산을 ~하다 công khai tài sản.~가 금지 되다 cấm công khai. ~ 입차 đấu thầu công khai~적으로 một cách công khai
공고 công bố , thông báo. ~하다.
공구 công cụ , dụng cụ. ~한벌 một bộ công cụ. 정밀~ công cụ chính xác. ~기지 căn cứ không quân. ~력 sức mạnh không quân , không lực. ~참모 총장 tổng tham mưu trưởng không quân. ~본부 bản doanh không quân. ~조종사 phi công không quân
공급 cung cấp . ~하다. ~을 끊다 cắt đứt đường cung cấp. ~을 받다 nhận được sự cung cấp . ~부족 thiếu nguồn cung cấp ~로 đường cung cấp . ~원 nguồn cung cấp
공룡 khủng long
공리 công lý
공립 công lập . ~학교 trường công lập
공무원 công nhân viên chức nhà nước . 고급~ viên chức nhà nước 국가 ~ viên chức nhà nước
공문서 công văn. ~를 보내다 gửi công văn. ~를 받다 nhận công văn. ~위조 làm giả công văn
공민 công dân. ~의 의무 nghĩa vụ của công dân. ~권 quyền công dân . ~교육 giáo dục công dân
공병 công binh. ~대 đội công binh
공사 công trình. ~하다 xây dựng. ~중이다 đang xây dựng. ~를 시작하다 bắt đầu xây dựng. ~입차 đấu thầu xây dựng도로 ~ xây dựng đường. ~장 công trình xây dựng
공산 cộng sản. ~국가 quốc gia cộng sản ~당 đảng cộng sản ~주의 chủ nghĩa cộng sản. ~사회 xã hội cộng sản~자 nhà cộng sản , người cộng sản. . ~사상 tư tưởng cộng sản
공산품 sản phẩm công nghiệp , hàng công nghiệp
공상 không tưởng , viễn tưởng. ~영화 phim viễn tưởng~과학 khoa học viễn tưởng
공식 chính thức. ~으로 có tính chính thức .~ 경기 trận đấu chính thức. ~대표단 đoàn ddaiji biểu chính thức~방문 thăm chính thức. ~회담 hội đàm chính thức
공연 công diễn , biểu diễn . ~하다. 첫~ công diễn lần đầu~중인 đang công diễn
공예품 công nghệ phẩm. 미술~ hàng công nghệ mỹ thuật
공원 công viên. 국립~ công viên quốc gia
공인 công nhận. ~하다. ~을 받다 được công nhận
공자 khổng tử
공작 con công
공장 xưởng , công xưởng. ~을 폐쇠하다 đóng cửa nhà máy~장 quản đốc. ~관리 quản lý công trình. 자동차 ~ nhà máy sản xuất xe ô tô. 조립~ xưởng lắp ráp. 하청~ xưởng phụ , xưởng con. ~폐수 nước thải công xưởng
공정 công đoạn. 여러 ~을 거치다 qua nhiều công đoạn
공정 công bằng. ~하다. ~하게 một cách công bằng
공제 trừ , bớt. ~하다. ..을 공제하다 trừ tiền ...봉급에서~하다 trừ vào lương. ~액 số tiền trừ
공주 công chúa. ~병 bệnh công chúa ( kiêu căng , cho mình là đẹp )
공중 không trung , trên không. ~으로 사라지다 biến vào không trung. ~납치 bắt cóc máy bay
공중 công cộng. ~전화 điện thoại công cộng. ~도덕 văn hóa công cộng , ý thức công cụ. ~화장실 nhà vệ sinh công cộng. ~위생 vệ sinh công cộng. ~앞에서 trước đám đông
공짜 không công , không mất tiền. ~로 công không. ~로 일을 하다 làm công không. ~손님 khách không lấy tiền~로 밥 먹다 ăn không trả tiền
공포 sợ hãi , rùng rợn. ~을 느끼다 cảm thấy sợ ~영화 phim rùng rợn , phim kinh dị
공휴일 ngày nghỉ ( do luật pháp quy định )
과거 quá khứ. ~의 일이 되다 trở thành chuyện quá khứ. ~를 되 돌아보다 nhìn lại quá khứ ~를 물어보다 hỏi về quá khứ
과다 quá , quá mức. ~하다. 술을 과하게 마시다 uống nhiều rượu quá mức
과목 môn học. 선택~ môn học tự chọn. 필수~ môn học bắt buộc
과부 quả phụ. ~가 되다 trở thành quả phụ
과언 nói quá ra , nói quá thực tế. ~하다. ~라고 해도 아니다 nói là...cũng không phải nói quá lời
과연 quả nhiên
과외 ngoại khóa , ngoài giờ học chính thức. ~교육 giáo dục ngoại khóa. ~공부 học thêm. ~강의 dạy thêm
과제 bài tập. ~를 주다 ra bài tập
과즙 nước trái cây
관람 tham quan. ~하다. ~객 khách tham quan. ~권 vé tham quan. ~석 nghế ngồi cho khách tham quan
관련 liên quan . ~하다. ….와 ~하다 có liên quan với ~되어있다 có liên quan tới. ~자 người có liên quan
관리 quản lý. ~하다. 회사를 ~하다 quản lý công ty . ~인 người quản lý . ~자 người quản lý. 생산 quản lý sản xuất ~인사 quản lý nhân sự. ~기관 cơ quan quản lý
관세 thuế , thuế quan. ~가 붙다 đánh thuế ~를 부과하다 thu thuế. ~를 납부하다 đóng thuế. ~장벽 bức tường thuế quan~정책 chính sách thuế quan~청 cục thuế~협정 hiệp định thuế quan특혜~ thuế ưu đãi đặc biệt
관심 quan tâm. …에~이있다/없다 có / không quan tâm tới ...~을 끌다 lôi kéo sự quan tâm깊은~을 갖다 có sự quan tâm sâu sắc
관찰 quan sát~하다. ~력tầm quan sát
광경 quang cảnh
광고 quảng cáo. ~하다. 신문에 ~하다 quảng cáo lên báo구직구인~ quảng cáo người tìm việc. ~기구 công cụ quảng cáo. ~쪽지 tờ bướm quảng cáo. ~판 tấm bảng quảng cáo
광물 khoáng sản~자원 tài nguyên khoáng sản풍부/빈약한~자원 tài nguyên khoáng sản phong phú / nghèo nàn. ~질 khoáng chất
광복절 ngày kỷ niệm giải phóng
광부 thợ mỏ
광장 quảng trường
__________________
괜찮다 không sao , không có vấn đề gì , được아무래도 ~ dẫu sao thỳ cũng không sao . 아무것이나 ~ cái nào cũng được전화 한통써도 괜찮습니까? tôi gọi 1 cú điện thoại cũng được chứ ? 그가 안와도 ~ anh ta không đến cũng chẳng sao. 괜찮은 가격 giá tạm được. 이정도이면 ~ từng này thỳ cũng được
괜히 vô dụng , vô tích sự , chẳng có ý nghĩa gì. ~애쓰다 cố gắng vô tích sự , không mang lại lợi ích gì. ~기다렸다 đợi không ( chẳng được tích sự gì )
괴롭다 buồn
교과서 sách giáo khoa
교도소 nhà giam. ~에 들어가다 vào tù. ~에 수감 되어 있다 đang bị giam trong tù. ~에서 나온다 ra khỏi tù
교류 giao lưu. ~하다. 동서문화~ giao lưu văn hóa đông tây
교만 kiêu ngạo , kiêu căng. ~하다. ~한사람 người kiêu ngạo
교민 kiều dân , kiều bào. 해외~ kiều bào ở hải ngoại
교사 giáo viên . 수학~ giáo viên toán영어 ~ giáo viên tiếng anh. ~자경증 giấy chứng nhận giáo viên
교수 giáo sư. 수학~ giáo sư toán học
교실 phòng học
교외 ngoại ô. ~에 살다 sống ở ngoại ô
교제 kết bạn , giao lưu , giao thiệp . ~ 하다. ~가 넓다 giao thiệp rộng. 좋은 사람과 ~하다 giao lưu với người tốt
교주 giáo chủ
교통 giao thông. ~교통난 nạn ùn tắc giao thông~량 lượng giao thông. ~망 mạng giao thông~마비 tê liệt giao thông~비 phí giao thông. ~법 luật giao thông. ~사고 tai nạn giao thông. ~신호 tín hiệu giao thông. ~질서 trật tự giao thông~표지 bảng hiệu giao thông. ~위반하다 vi phạm luật giao thông. ~편 tuyến giao thông
교포 kiều bào. 재미~ kiều bào sống tại mỹ
교환 trao đổi. ~하다. 의견을 ~하다 trao đổi ý kiến~품 hàng trao đổi. ~가격 giá trao đổi
교황 giáo hoàng
교회 nhà thờ. ~에서 기도하다 cầu nguyện tại nhà thờ에 다니다 đi nhà thờ
교훈 bài học. 산~ bài học sống. ~이 되다 thành bài học~을얻다 học được bài học. 좋은~이다 là bài học tốt
구 quận. ~청 ủy ban quận. ~청장 chủ tịch quận
구걸 xin. ~하다. 밥을~하다 xin cơm
구경 tham quan , ngắm cảnh. ~하다. ~하러 가다 đi ngắm cảnh
구급 cấp cứu. ~하다. ~차 xe cấp cứu. ~신호 tín hiệu cấp cứu~환자 bệnh nhân cấp cứu~치료 điều trị cấp cứu
구두쇠 kẻ kẹt xỉn , thằng kẹt xỉn
구렁이 con trăn
구름 mây. ~이 흐르다 mây trôi. ~속으로 들어가다 chui vào trong mây
구멍 lỗ , cái lỗ , hang. 귓~ lỗ tai. 콧~ lỗ mũi. 바늘 ~ lỗ kim. ~을 막다 bịt lỗ. ~을 뚫다 đục lỗ
구분 phân biệt. ~하다
구석 góc , xó. ~에 앉다 ngồi trong góc. 모르는~이 없다 không có góc nào không biết
구석구석 góc góc , mọi góc. ~찾아보다 tìm mọi góc , mọi nơi
구속 bắt. ~ 하다. ~되다 bị bắt. ~영장 lệnh bắt
구슬 hòn bi. 쇠~ bi sắt
구애 ngỏ lời yêu. ~하다....한테 ~하다 ngỏ lời với ai
구역 khu vực. 순찰~ khu vực tuần tra. 안전~ khu vực an toàn위험~ khu vực nguy hiểm .출임제한~ khu vực hạn chế ra vào
구월 tháng chín
구인 tìm người. ~하다. ~광고 quảng cáo tìm người
구직 tìm việc , kiếm việc làm. ~하다. ~신청하다 xin việc , tìm việc. ~광고 quảng cáo tìm việc. ~자 người tìm việc
구체 cụ thể. ~안 phương án cụ thể. ~적으로 một cách cụ thể~말하면 nói một cách cụ thể
구하다 yêu cầu , cần , tìm. 방을 ~ tìm phòng. 일자리를 ~ tìm việc làm. 행복을 ~ theo đuổi hạnh phúc
구하다 cứu , cấp cứu. 인명을 ~ cứu người
구혼 cầu hôn. ~하다. ….의 ~을 승낙 하다 chấp nhận cầu hôn của ai đó. ~을 거절하다 từ chối cầu hôn~자 người cầu hôn
국 đất nước
국 canh súp
국가 quốc gia , nhà nước. ~적 có tính quốc gia.~경제 kinh tế quốc gia. ~기관 cơ quan nhà nước. ~의 주권 chủ quyền quốc gia. 독재~ quốc gia độc tài
국가 quốc ca. ~를 연주하다 cử quốc ca
국경 biên giới~내 trong phạm vi biên giới. ~외 ngoài biên giới. ~을 지키다 giữ gìn biên giới. ~을 넘다 vượt qua biên giới. 사랑에는 ~이 없다 tình yêu không có biên giới~분쟁 tranh chấp biên giới. ~선 đường biên giới~표 cột mốc biên giới
국교 quốc giáo , quốc đạo
국군 quân đội nhân dân. ~의날 ngày quân đội
국기 quốc kỳ , cờ .베트남~ quốc kỳ việt nam.~를 게양하다 cắm cờ. ~에 대하여 경례하다 chào cờ
__________________
권투 Boxing , quyền anh . ~선수 võ sĩ quyền anh
궤도 quỹ đạo. ~를 벗아나다 thoát ra khỏi quỹ đạo~에 오르다 lên quỹ đạo. ~에 올리다 đưa lên quỹ đạo
궤양 lở , loét. 위~ loét dạ dày. 악성~ loét ác tính
귀가 quay về nhà. ~하다.
귀격 quy cách
귀고리 khuyên tai
귀국 về nước. ~하다
귀금속 kim loại quý
귀뚜라미 con dế
귀빈 quý khách , khách VIP. ~실 phòng VIP
귀순 quy thuận , đầu hàng. ~자 người đầu hàng
귀신 quỷ thần. ~을 믿다 tin vào quỷ thần. ~같다 giống như quỷ ( xấu xí )
귀엽다 đáng yêu , đẹp. 귀어운 얼굴 khuôn mặt đáng yêu귀어운 목소리 giọng nói đáng yêu
귀인 quý nhân
귀족 quý tộc. ~출신 xuất thân quý tộc. ~계급 giai cấp quý tộc
귀찮다 phiền toái , rắc rối. ~은일 việc phiền toái
귀하 kính gửi ( ngài , ông , bà ). 김산생 ~ kính gửi ông kim
귀하다 quý hiếm. 귀한 물건 một vật hiếm
귀향 trở về quê. ~하다. ~길 đường về quê
귀환 quay trở lại. ~하다
규격 quy cách , tiêu chuẩn. ~에 맞다 hợp quy cách~ 에미달 chưa đạt quy cách. ~품 hàng quy cách. ~미달품 hàng không đủ quy cách
규모 quy mô. ~를 확장하다 mở rộng quy mô~를 숙소하다 thu nhỏ quy mô. ~가 크다 quy mô lớn
규약 quy ước
그냥 cứ như vậy , theo trạng thái đó. ~두다 để như vậy
그래서 và như vậy , vậy rồi , chính vì vậy
그러나 tuy nhiên친구들이 다 나갔어요, ~저는 집에 있어요 bạn bè ra ngoài cả , tuy nhiên tôi thỳ ở nhà
그러니까 chnhs vì vậy
그러면 nếu vậy thỳ
그렇다 như vậy
그루 rễ .나무~ rễ cây
그룹 nhóm , tập đoàn삼성 ~ tập đoàn sam sung
그릇 cái bát , bát. 밥한~ một bát cơm
그리고 đồng thời , và , với nữa
그립다 nhớ nhung , trông mong.고향이 ~ nhớ quê부무님이 ~ nhớ bố mẹ
극동 vùng cực đông
극락 cực lạc , thiên đường
극본 kịch bản
극장 kịch trường , rạp hát , nhà hát kịch
근시 cận thị
근하신년 chúc mừng năm mới
첫댓글 ban sieng qua ta .ban viet het quyen sach nay la ban cung thuon long roi do
hihi dau oc minh cu chuoi nam .....viet nhieu nhung nho it lam hii chuc ban hanh fuc nhe rat vui duoc lam quen