Posted in 2026.08.05 with 16 stadia.
Name of stadium : San vận động Thái Nguyên (Thai Nguyen Stadium)
Location : Thái Nguyên
Year built : 2025.12.19
Capacity : 22,000
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Lâm Đồng (Lam Dong Stadium) , San vận động Đà Lạt (Da Lat Stadium)
Location : Đà Lạt
Year built : 2023.12.31
Capacity : 19,339
Detailed pictures ☞ https://cafe.daum.net/stade/KYsV/1224
=============================================================
Name of stadium : Sân vân động Thành Phố Cẩm Phả (Cam Pha City Stadium)
Location : Cam Pha
Year built : 2011.11 (Re 2022.04.15)
Capacity : 16,000 seats (before 8,762 seats)
Detailed pictures ☞ http:// https://cafe.daum.net/stade/KYsV/1355
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Kon Tum (Kon Tum Stadium) , Sân vận động tỉnh Kon Tum (Kon Tum Province Stadium)
Location : Kon Tum
Year built : 2013.01 (Re 2022.08.02)
Capacity : 11,000 (max 20,000 including non-seating area)
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Tỉnh Bạc Liêu (Bac Lieu Province Stadium) , Sân vận động Tỉnh Cà Mau (Ca Mau Province Stadium)
Location : Bac Lieu
Year built : 2025.08.19
Capacity : 8,000
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Việt Yên (Viet Yen stadium) , Sân vận động thị xã Việt Yên (Viet Yen Township stadium)
Location : Việt Yên
Year built : 2024.11.23
Capacity : 7,500
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Bắc Quảng Nam (Bac Quang Nam Stadium)
Location : Dien Ban
Year built : 2023.09.24
Capacity : 7,000 seats (Max 8,000 capacity)
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Vĩnh Phúc (Vinh Phuc Stadium) , Sân vận động Vĩnh Yên (Vinh Yen Stadium)
Location : Vinh Yen
Year built : 2025.08.28
Capacity : 7,000 seats
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Tỉnh Bình Phước (Binh Phuoc Province Stadium)
Location : Đồng Nai
Year built : 2010 (Re 2024.10)
Capacity : 6,500 seats (± 500)
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động huyện Tiên Du (Tien Du District Stadium)
Location : Tien Du
Year built : 2025.06
Capacity : 5,500 seats
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Trà Vinh (Tra Vinh Stadium)
Location : Tra Vinh
Year built : 2025.01.14
Capacity : 5,000 seats
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Trung tâm Đào tạo Bóng đá Trẻ PVF (PVF Youth Football Training Center)
Location : Nghĩa Trụ (Hưng Yên)
Year built : 2017.11 (Re 2026.06)
Capacity : 4,500 seats (before 3,600 seats)
Detailed pictures ☞ https://cafe.daum.net/stade/KYsV/1342
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Kinh Môn (Kinh Mon Stadium)
Location : Kinh Môn
Year built : 2024.12.20
Capacity : 2,500 seats (Max 4,000)
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Thành phố Từ Sơn (Tu Son City Stadium)
Location : Tu Son
Year built : 2024.03.10
Capacity : 500 seats
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Thới Tứ (Thoi Tu Stadium) , Sân Bóng Đá Thới Tứ (Thoi Tu Football Field)
Location : Ho Chi Minh
Year built : ? (Re 2025.04.23)
Capacity : 400 seats (Max 2,000)
Detailed pictures ☞
=============================================================
Name of stadium : Sân vận động Huyện Châu Đức (Chau Duc District Stadium)
Location : Chau Duc
Year built : 2024.06.15
Capacity : 356 seats (Max 850 including non-seating area)
Detailed pictures ☞
◆ Waiting List (List of under-construction stadiums)
Hanoi , Sân vận động VinFast (Sân vận động Trống Đồng) , 135,000 , 2028.08
Hochiminh , Sân vận động Rạch Chiếc , 70,000 , 2031
Van Giang county , Sân vận động PVF , 60,000 , 2027.05
Lang Son , Khu liên hợp thể thao tỉnh Lạng Sơn (Lang Son Provincial Sports Complex) , 25,000 , 2027.12
Bac Kan , Sân vận động Tỉnh Bắc Kạn , 8,000 , 2027.02
Thuan Thanh , Sân vận động Thuận Thành , 5,000 , 2027.02
◆ Vietnam Page
Home of Vietnamese Football Stadiums ☞ https://cafe.daum.net/stade/5BHp/18