Phước lành từ sự phục sinh của Chúa Giê-su
(1 Phi-e-rơ 1:3–6)
1 Phi-e-rơ 1:3–6
Câu 3
Chúc tụng Đức Chúa Trời, là Cha của Đức Chúa Giê-su Christ chúng ta,
vì theo lòng thương xót lớn lao của Ngài, Ngài đã khiến Đức Chúa Giê-su Christ từ kẻ chết sống lại,
để chúng ta được tái sinh mà có niềm hy vọng sống,
Câu 4
để nhận được cơ nghiệp không hư nát, không ô uế, không suy tàn,
là cơ nghiệp được để dành trên trời cho anh em,
Câu 5
là những người nhờ đức tin mà được quyền năng Đức Chúa Trời gìn giữ,
để nhận sự cứu rỗi đã sẵn sàng bày tỏ trong thời sau cùng.
Câu 6
Vì vậy, dù hiện nay anh em phải buồn rầu ít lâu giữa nhiều thử thách khác nhau,
nhưng anh em vẫn vui mừng lớn lao.
Hôm nay là Chúa nhật thứ ba sau Lễ Phục Sinh theo lịch Hội Thánh.
Sau khi chiến thắng quyền lực của sự chết và sống lại,
Chúa Giê-su đã ở trên đất này trong 40 ngày trước khi về trời.
Ngài ở trong thân thể phục sinh suốt 40 ngày, sau đó thăng thiên,
và mười ngày sau khi thăng thiên thì Đức Thánh Linh giáng lâm.
Vì vậy, mùa Phục Sinh được giữ trong 7 tuần trước Lễ Ngũ Tuần.
Chúng ta thường nghĩ chỉ giữ Lễ Phục Sinh trong một ngày,
nhưng sự phục sinh là một đức tin vô cùng quan trọng, không thể xem nhẹ.
Sự phục sinh của Chúa là quan trọng nhất,
nhưng không kém phần quan trọng chính là sự phục sinh của các tín hữu.
Nếu sự phục sinh của Chúa chỉ dừng lại ở chính Ngài
mà không liên quan gì đến chúng ta,
thì nó có ý nghĩa gì?
Sự phục sinh không kết thúc nơi Chúa,
nhưng ban cho những người tin Ngài những phước lành lớn lao,
vì vậy nó vô cùng quan trọng.
Hôm nay, chúng ta sẽ suy gẫm về những phước lành mà sự phục sinh mang lại cho chúng ta,
để càng thêm ngợi khen Chúa phục sinh và củng cố đức tin của mình.
Vậy, những phước lành mà sự phục sinh của Chúa ban cho chúng ta là gì?
Trong đoạn Kinh Thánh hôm nay, sứ đồ Phi-e-rơ, tác giả của thư,
viết cho những tín hữu tản lạc ở Pontus, Galatia, Cappadocia, Asia và Bithynia.
Điều chúng ta cần chú ý là cụm từ “những người tản lạc”.
Ông không viết cho các tín hữu ở các vùng đó,
mà là cho những người đã bị tản lạc đến đó.
Tại sao họ bị tản lạc?
Là vì sự bắt bớ.
Các học giả cho rằng nguyên nhân chính là sự bách hại dưới thời hoàng đế Nero.
Sau khi đốt cháy thành Rô-ma, Nero đã đổ lỗi cho các tín hữu,
bắt bớ họ, đóng đinh, thiêu sống và ném cho thú dữ ăn.
Không chịu nổi sự bách hại, các tín hữu phải tản lạc đi tìm tự do tín ngưỡng.
Họ sống ẩn trong các hang động ngầm,
sống đời sống đức tin một cách bí mật.
Ngày nay tại Cappadocia vẫn còn dấu tích đó,
đặc biệt là thành phố ngầm Derinkuyu từng chứa đến 30.000 người.
Sống trong hoàn cảnh như vậy thật vô cùng khổ cực.
Để an ủi và khích lệ họ, sứ đồ Phi-e-rơ đã viết thư này.
Ông nói rằng Đức Chúa Trời đã làm cho Đức Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết,
và qua đó ban cho các tín hữu những phước lành.
Trong câu 3 có chép:
“Ngài đã khiến Đức Chúa Giê-su sống lại... để chúng ta được tái sinh mà có niềm hy vọng sống.”
Điều này cho thấy những phước lành mà sự phục sinh mang lại.
1. Phước lành thứ nhất: Được tái sinh và có niềm hy vọng sống
Sự phục sinh của Chúa ban cho chúng ta “niềm hy vọng sống”.
Niềm hy vọng này là gì?
Đó chính là sự phục sinh của các tín hữu.
Như sứ đồ Phao-lô nói:
“Trong A-đam mọi người đều chết, nhưng trong Đấng Christ mọi người đều sẽ được sống.”
Chúa Giê-su cũng phán:
“Ta là sự sống lại và sự sống, ai tin Ta thì dù chết cũng sẽ sống.”
Niềm hy vọng sống là niềm hy vọng chắc chắn về sự phục sinh.
Hy vọng của thế gian thường dựa trên hoàn cảnh và cảm xúc,
nên dễ tan vỡ.
Nhưng hy vọng trong Chúa không bao giờ sụp đổ,
vì nó được xây dựng trên công việc của Đức Chúa Trời.
Sự phục sinh của Chúa là một sự kiện lịch sử không thể lay chuyển,
và vì vậy, sự phục sinh của chúng ta cũng chắc chắn.
2. Phước lành thứ hai: Nhận được cơ nghiệp đời đời
Câu 4 nói về cơ nghiệp không hư nát, không ô uế, không suy tàn.
Đó là cơ nghiệp trên trời.
Mọi thứ trên đất đều thay đổi và hư hoại,
nhưng cơ nghiệp của Đức Chúa Trời là đời đời.
Đức tin của chúng ta không chỉ nhằm tìm kiếm phước lành đời này,
mà hướng đến vương quốc đời đời.
3. Phước lành thứ ba: Được Đức Chúa Trời bảo vệ
Câu 5 nói rằng chúng ta được quyền năng Đức Chúa Trời gìn giữ qua đức tin.
Chúa phục sinh luôn ở cùng chúng ta,
vượt trên không gian và thời gian.
Ngài bảo vệ, dẫn dắt chúng ta cho đến cuối cùng.
Dù trong hoàn cảnh khó khăn, các tín hữu thời đầu
vẫn được kêu gọi ngợi khen Đức Chúa Trời.
Vì họ biết rằng sự phục sinh ban cho họ:
A-men.